LSVN) – Liêm chính của tư pháp không được đo bằng những khẩu hiệu, mà được đo bằng số phận của từng hồ sơ vụ án và niềm tin của người dân đối với công lý.
Bài viết “Liêm chính tư pháp: Từ nhận thức đến hành động” của Chánh án TANDTC Nguyễn Văn Quảng đăng trên Tạp chí Tòa án không chỉ là một thông điệp về đạo đức nghề nghiệp của người Thẩm phán mà còn thể hiện tư duy mới về quản trị Tòa án. Theo đó, liêm chính không chỉ là phẩm chất của mỗi cá nhân mà phải trở thành một cơ chế vận hành của cả hệ thống, được kiểm chứng bằng chất lượng xét xử, tiến độ giải quyết vụ án và trách nhiệm của từng cán bộ.
Đó là cách tiếp cận đúng với yêu cầu cải cách tư pháp hiện nay. Bởi dưới góc nhìn của người dân và của luật sư tham gia tố tụng, điều họ quan tâm không phải là có bao nhiêu chỉ thị, nghị quyết hay phong trào thi đua, mà là vụ án của mình có được giải quyết đúng pháp luật, đúng thời hạn và công bằng hay không.

Trong thực tiễn hành nghề luật sư, không ít vụ án dân sự, hành chính, kinh doanh thương mại phải kéo dài nhiều năm.
Có vụ án qua nhiều lần xét xử sơ thẩm, phúc thẩm, rồi bị hủy để xét xử lại; có vụ việc tiếp tục bị xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm.
Mỗi lần bản án bị hủy hoặc sửa vì sai lầm trong áp dụng pháp luật hay trong đánh giá chứng cứ không chỉ làm tăng chi phí tố tụng, kéo dài thời gian giải quyết tranh chấp mà còn bào mòn niềm tin của người dân đối với công lý.
Cần khẳng định rằng, không phải mọi bản án bị hủy, sửa đều phản ánh thiếu liêm chính. Hoạt động xét xử luôn có thể phát sinh những nhận thức pháp lý khác nhau hoặc xuất hiện chứng cứ mới.
Tuy nhiên, những bản án bị hủy, sửa do nguyên nhân chủ quan, do vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, đánh giá chứng cứ thiếu khách quan hoặc áp dụng pháp luật không đúng mới là vấn đề đáng quan tâm, bởi đó là những sai sót hoàn toàn có thể phòng ngừa bằng trách nhiệm nghề nghiệp và kỷ luật công vụ.
Ở góc độ người dân, một vụ án bị “ngâm” quá lâu cũng có thể gây tổn thất không kém một bản án sai. Công lý đến quá muộn nhiều khi không còn là công lý trọn vẹn.
Một doanh nghiệp có thể mất cơ hội đầu tư vì tranh chấp kéo dài; một người dân có thể kiệt quệ về tài chính vì nhiều năm theo đuổi vụ kiện; một gia đình có thể rơi vào tình trạng bất ổn chỉ vì một bản án chưa thể có hiệu lực.
Đối với luật sư, điều mong muốn không chỉ là thắng hay thua trong một vụ kiện, mà là một quy trình tố tụng minh bạch, nơi mọi chứng cứ được xem xét khách quan, mọi lập luận được lắng nghe và bản án được ban hành trên cơ sở pháp luật chứ không chịu tác động của bất kỳ sức ép hay lợi ích nào.
Thực tiễn những năm gần đây cũng cho thấy nhiều vụ án liên quan đến tiêu cực, tham nhũng, nhận hối lộ hoặc lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong hoạt động tư pháp đã bị phát hiện và xử lý. Những vụ việc này tuy không phản ánh bản chất của đội ngũ cán bộ tư pháp nhưng là lời cảnh báo rằng chỉ cần một số ít cá nhân vi phạm cũng có thể làm ảnh hưởng đến uy tín của cả hệ thống.
Vì vậy, xây dựng liêm chính tư pháp không chỉ là xử lý nghiêm người vi phạm mà còn phải xây dựng cơ chế để người không thể, không dám và không muốn vi phạm.
Liêm chính tư pháp không chỉ chống tham nhũng, mà còn chống sự vô cảm trong tố tụng
Khi nhắc đến liêm chính tư pháp, nhiều người thường nghĩ trước hết đến việc phòng, chống tham nhũng, tiêu cực hay xử lý những cán bộ lợi dụng chức vụ, quyền hạn để trục lợi. Điều đó hoàn toàn đúng, nhưng vẫn chưa đầy đủ.
Một nền tư pháp liêm chính không chỉ được bảo vệ trước những hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng mà còn phải được bảo vệ trước sự vô cảm, sự thiếu trách nhiệm và thái độ thờ ơ trong thực thi công vụ.
Thực tiễn cho thấy, không phải mọi tổn hại đối với công lý đều bắt nguồn từ tham nhũng. Có những vụ án bị kéo dài nhiều năm vì sự chậm trễ trong nghiên cứu hồ sơ; có những đơn đề nghị giám đốc thẩm, tái thẩm tồn đọng quá lâu; có những bản án bị hủy, sửa do vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng hoặc sai lầm trong việc đánh giá chứng cứ, áp dụng pháp luật. Những hạn chế này có thể không phải lúc nào cũng cấu thành tội phạm hoặc hành vi tham nhũng, nhưng đều trực tiếp ảnh hưởng đến quyền được xét xử công bằng, kịp thời của người dân và làm suy giảm niềm tin vào công lý.
Đối với người dân, công lý không chỉ nằm ở kết quả cuối cùng của bản án mà còn ở việc công lý được thực hiện đúng thời điểm. Một bản án đúng nhưng được ban hành sau nhiều năm chờ đợi, qua nhiều lần hủy án, xét xử lại hoặc kéo dài bởi sự thiếu quyết liệt trong giải quyết vụ việc cũng để lại những tổn thất rất lớn về vật chất, tinh thần và cơ hội phát triển của các bên đương sự. Công lý đến quá muộn, trong nhiều trường hợp, không còn mang đầy đủ ý nghĩa của công lý.
Dưới góc nhìn của luật sư, điều đáng lo ngại không chỉ là những biểu hiện tiêu cực có chủ đích mà còn là tâm lý né tránh trách nhiệm, đùn đẩy công việc, giải quyết vụ án theo lối an toàn, ngại va chạm hoặc thiếu bản lĩnh trong việc đưa ra quyết định.
Khi người tiến hành tố tụng đặt sự an toàn của bản thân lên trên yêu cầu bảo vệ công lý thì quyền và lợi ích hợp pháp của người dân có nguy cơ bị ảnh hưởng.
Chính vì vậy, xây dựng liêm chính tư pháp không thể chỉ dừng ở việc phát hiện và xử lý cán bộ tham nhũng.
Quan trọng hơn là phải xây dựng một nền văn hóa trách nhiệm, trong đó mỗi hồ sơ vụ án đều được giải quyết với tinh thần khẩn trương, khách quan và tận tâm; mỗi quyết định tố tụng đều dựa trên chứng cứ và pháp luật; mỗi cán bộ toà án đều ý thức rằng sự chậm trễ, cẩu thả hay vô cảm của mình cũng có thể làm tổn thương công lý.
Ở góc độ đó, yêu cầu của Chánh án TANDTC về quản trị bằng dữ liệu, bằng thời hạn, bằng sản phẩm công việc và bằng trách nhiệm cá nhân không chỉ là một giải pháp quản lý hiện đại mà còn là cơ chế phòng ngừa hiệu quả đối với cả tham nhũng lẫn sự vô cảm trong tố tụng. Khi từng hồ sơ được kiểm soát về tiến độ, từng quyết định được đánh giá về chất lượng và từng cá nhân phải chịu trách nhiệm đối với kết quả công việc của mình thì liêm chính tư pháp sẽ không chỉ là một chuẩn mực đạo đức mà trở thành kỷ luật vận hành của toàn bộ hệ thống Tòa án.
Đó cũng chính là giá trị nổi bật trong quan điểm của Chánh án TANDTC khi nhấn mạnh việc quản trị Tòa án bằng dữ liệu, bằng thời hạn, bằng sản phẩm công việc và bằng trách nhiệm cá nhân. Khi mỗi hồ sơ đều được số hóa, mỗi vụ án đều được theo dõi tiến độ, mỗi bản án đều được kiểm soát chất lượng và mỗi cán bộ đều phải chịu trách nhiệm đối với công việc của mình thì liêm chính sẽ không còn là lời kêu gọi đạo đức mà trở thành một chuẩn mực quản trị.
Sau cùng, liêm chính tư pháp phải được nhìn thấy trong từng hồ sơ vụ án. Đó là một hồ sơ được thụ lý đúng thời hạn; một phiên tòa bảo đảm quyền tranh tụng; một bản án có lập luận chặt chẽ, đúng pháp luật; một quyết định có khả năng thi hành; một vụ việc không bị kéo dài bởi sự vô cảm hay thiếu trách nhiệm của người tiến hành tố tụng.
Chỉ khi từng hồ sơ vụ án đều phản ánh sự công tâm, khách quan và trách nhiệm của người thực thi công lý thì niềm tin của Nhân dân đối với Tòa án mới được bồi đắp bền vững. Và đó cũng là ý nghĩa sâu sắc nhất của thông điệp mà Chánh án TANDTC gửi gắm: Liêm chính tư pháp phải được bắt đầu từ những việc nhỏ nhất và được kiểm chứng trong từng vụ án cụ thể.
Luật sư HỒNG HÀ